Trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, một loạt các đơn vị áp suất được sử dụng để đo lường. Một thang đo đa diện chứng minh là vô giá trong việc phát hiện ngay cả những biến thể nhỏ nhất, và đây là lý do chính đằng sau việc sử dụng các đơn vị khác nhau để đo áp suất. Một lĩnh vực mà phép đo áp suất phổ biến là trong các hệ thống đường ống. Khi xử lý đường ống và van, áp suất là một yếu tố luôn hiện hữu đòi hỏi phải hiểu biết toàn diện.
Trong lĩnh vực đường ống và các lĩnh vực liên quan, PSI, PSIG và PSIA là những đơn vị được sử dụng phổ biến nhất. PSI là viết tắt của Pounds per Square Inch, PSIG là Pounds per Square Inch Gauge và PSIA là viết tắt của PSI Absolute. Nhiều cá nhân thấy bối rối khi cân nhắc sự khác biệt giữa PSIG và PSI, vì hai đơn vị này có chung một danh pháp. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là chúng không giống hệt nhau. Có sự khác biệt đáng kể giữa chúng và phải hết sức cẩn thận khi sử dụng các đơn vị này để đo áp suất. van tianyu

PSI là gì?

0.068046 bầu khí quyển
0.0689476 Bar
6894.76 Pascal
Nó được sử dụng ở đâu?
PSI được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Nó chủ yếu được sử dụng để đo áp suất khí nén và thủy lực. Ngoài ra, nó đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống quản lý nước, van an toàn phòng cháy và đường ống. Đơn vị đa năng này cũng được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật như đo áp suất lốp, hoạt động thử nghiệm và quản lý, và quản lý nước thải. Hơn nữa, nó là một đơn vị thiết yếu trong ngành sản xuất van.
PSIG là gì?

Nó được sử dụng ở đâu?

PSIG so với PSI là gì – Sự khác biệt và ý nghĩa của chúng
Khi chủ đề PSIG so với PSI nảy sinh, điều cần thiết là phải xem xét các định nghĩa chuẩn của chúng và cách chúng khác nhau trong các ứng dụng thực tế. Sau đây là những điểm khác biệt chính giữa hai khái niệm này:
| PSI | PSIG |
|---|---|
| Một đơn vị đo áp suất không thuộc hệ SI. | Một đơn vị đo áp suất. |
| Biểu thị áp suất tác dụng lên một vật có diện tích bề mặt là một inch vuông bởi một lực có khối lượng một pound. | Đo áp suất so với áp suất khí quyển. |
| Một đơn vị đo lường độc lập. | Được đo bằng PSI. |
| Được sử dụng rộng rãi trong ngành van và đường ống, quản lý nước và van an toàn phòng cháy chữa cháy. | Thường được áp dụng trong ngành vận tải, đặc biệt là để đo áp suất lốp. |
| Có thể chuyển đổi sang các đơn vị khác như Pascal và Bar. | Là áp suất tương đối, nó sử dụng các đơn vị như PSI và Pascal để đo lường. |
| Đo so với chân không. | Đo theo áp suất khí quyển. |
PSIG so với PSI và Van
Van có hai loại định mức áp suất chính: định mức áp suất thân van và định mức áp suất đóng – mở. Định mức áp suất thân van cho biết áp suất tối đa mà thân van và thân van chính có thể chịu được mà không bị rò rỉ. Mặt khác, định mức áp suất đóng – mở là áp suất cao nhất mà van có thể duy trì trên phần tử đóng của nó (chẳng hạn như bi hoặc đĩa, tùy thuộc vào loại van).





