II. Quy trình sản xuất
Van một chiều dạng tấm mỏng, kín cứng này được sản xuất theo hệ thống sản xuất chính xác hoàn chỉnh đạt chứng nhận ISO 9001:2015, với kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt ở mọi khâu từ khâu thu mua nguyên vật liệu đến khâu giao hàng thành phẩm. Quy trình sản xuất tiên tiến và kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt đảm bảo hiệu suất vượt trội và chất lượng đáng tin cậy của sản phẩm, đồng thời loại bỏ hiệu quả dấu vết của quá trình gia công cơ khí, giúp việc đưa sản phẩm vào sử dụng trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.
2.1 Quy trình sản xuất chính xác
1. Kiểm tra nguyên liệu: Tất cả nguyên liệu thô (thép carbon WCB, thép không gỉ Cr13, thép không gỉ 304) đều được mua từ các nhà cung cấp đạt tiêu chuẩn quốc tế, và mỗi lô nguyên liệu đều trải qua phân tích thành phần hóa học và kiểm tra tính chất cơ học. Tỷ lệ đạt tiêu chuẩn của nguyên liệu thô là 100%, đảm bảo chất lượng nguồn gốc.
2. Đúc chính xác: Thân van WCB được sản xuất bằng quy trình đúc chính xác (đúc khuôn sáp), cho phép thu được phôi đúc có độ chính xác cao với dung sai kích thước được kiểm soát trong phạm vi ±0.5 mm, và độ nhám bề mặt của phôi đúc đạt Ra ≤ 12.5 μm. Kênh dẫn dòng bên trong trơn tru, giúp giảm tổn thất áp suất của môi chất trong quá trình vận chuyển và cải thiện hiệu suất dòng chảy.
3. Ủ nhiệt giảm ứng suất: Sau khi đúc, thân van được xử lý ủ giảm ứng suất ở nhiệt độ 600–650℃, giữ trong 4–6 giờ, sau đó làm nguội đến nhiệt độ phòng trong lò. Quá trình này có thể loại bỏ hiệu quả ứng suất dư bên trong sinh ra trong quá trình đúc, ngăn ngừa thân van bị biến dạng, nứt vỡ hoặc rò rỉ trong quá trình chịu áp suất và thay đổi nhiệt độ lâu dài, đồng thời cải thiện độ ổn định cấu trúc của thân van.
4. Kiểm tra không phá hủy (NDT): Tất cả các sản phẩm đúc đều trải qua 100% kiểm tra bằng phương pháp từ tính (MT) và siêu âm (UT) để phát hiện các khuyết tật tiềm ẩn như độ rỗ, tạp chất, vết nứt và lỗ co ngót trong sản phẩm đúc. Tỷ lệ phát hiện khuyết tật là 100%, và các sản phẩm đúc không đạt tiêu chuẩn sẽ được loại bỏ trực tiếp, đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc của thân van.
5. Gia công CNC: Các chi tiết quan trọng như bề mặt làm kín thân van, bề mặt lắp đế van và lỗ bên trong được gia công bằng trung tâm gia công CNC 5 trục, với độ chính xác gia công đạt cấp IT7. Độ song song và vuông góc của bề mặt làm kín được kiểm soát trong phạm vi 0.02 mm, đảm bảo sự ăn khớp chặt chẽ giữa đế van và thân van, tạo nền tảng cho hiệu suất làm kín ổn định.
6. Xử lý nhiệt: Các đế van và đĩa van Cr13 được xử lý nhiệt bằng phương pháp tôi và ram. Nhiệt độ tôi là 1000–1050℃, thời gian giữ là 1–2 giờ, sau đó ram ở 600–650℃ trong 3–4 giờ. Quá trình này có thể tạo thành cấu trúc mactenxit ram, tối ưu hóa độ cứng, độ dẻo dai và khả năng chống mài mòn của vật liệu, đồng thời ổn định độ cứng ở mức HRC 42–45.
7. Mài chính xác: Bề mặt làm kín của đế van và đĩa van được gia công bằng công nghệ mài bề mặt chính xác, và độ nhám bề mặt được giảm xuống còn Ra ≤ 0.8 μm. Sau khi mài, bề mặt làm kín được xử lý bằng phương pháp đánh bóng để đảm bảo tiếp xúc kim loại-kim loại hoàn hảo và đạt được hiệu quả làm kín không rò rỉ.
8. Lắp ráp & Kiểm tra: Van được lắp ráp trong xưởng sạch, và khe hở giữa đế van và thân van được kiểm soát nghiêm ngặt trong phạm vi 0.05 mm để đảm bảo sự linh hoạt của chuyển động tấm van và không bị kẹt. Sau khi lắp ráp, mỗi van đều trải qua quá trình kiểm tra hiệu năng 100% theo tiêu chuẩn API 598: kiểm tra áp suất vỏ (gấp 1.5 lần áp suất định mức, 3.1 MPa, thời gian giữ 30 phút), kiểm tra rò rỉ đế van (gấp 1.1 lần áp suất định mức, 2.28 MPa, thời gian giữ 20 phút) và kiểm tra độ bền 10,000 chu kỳ. Chỉ những sản phẩm vượt qua tất cả các bài kiểm tra mới được xuất xưởng.
9. Lớp phủ bề mặt: Bề mặt thân van được phun lớp sơn lót epoxy giàu kẽm hiệu suất cao, với độ dày lớp phủ từ 80–100 μm. Lớp phủ có độ bám dính cao (cấp độ bám dính 1) và khả năng chống ăn mòn, thời gian chịu được phun muối đạt hơn 500 giờ, có thể chống lại hiệu quả sự ăn mòn do phun muối, mưa axit và khí thải công nghiệp, kéo dài tuổi thọ của van trong môi trường khắc nghiệt. Đối với điều kiện làm việc chống ăn mòn hóa học và môi trường biển, có thể tùy chọn sử dụng lớp sơn phủ flo-cacbon, và thời gian chịu được phun muối có thể đạt hơn 1000 giờ.